xóm thôn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Làng xóm, thôn ấp: "xóm thôn" chỉ một khu vực dân cư nhỏ, thường ở nông thôn, bao gồm một hoặc nhiều xóm nhỏ hợp thành một thôn.
- Cư dân của một xóm thôn: "xóm thôn" cũng có thể dùng để chỉ tập thể người sống trong cùng một khu vực làng xóm.
Ví dụ sử dụng
Làng xóm, thôn ấp:
- Xóm thôn này nằm dưới chân núi. (Làng xóm nhỏ này tọa lạc ở vùng chân núi.)
- Con đường đất nối liền các xóm thôn trong vùng. (Con đường đất kết nối các thôn ấp với nhau.)
Cư dân của một xóm thôn:
- Cả xóm thôn đều tham gia lễ hội mùa xuân. (Toàn bộ dân làng trong thôn đều tham dự lễ hội.)
- Xóm thôn ấy nổi tiếng với tinh thần đoàn kết. (Cộng đồng dân cư ở thôn đó được biết đến vì sự gắn bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xóm thôn nghèo khó": làng xóm có điều kiện kinh tế khó khăn.
- Nhiều xóm thôn nghèo khó vẫn chưa có điện lưới. (Các làng xóm thiếu thốn vẫn chưa được cấp điện.)
"xóm thôn hẻo lánh": thôn xóm ở vùng xa xôi, ít người lui tới.
- Xóm thôn hẻo lánh ấy chỉ có vài chục hộ dân. (Thôn xóm xa xôi đó chỉ có vài chục gia đình sinh sống.)
Biến thể và từ gần giống
Xóm (danh từ): cụm dân cư nhỏ hơn thôn, thường là một phần của thôn.
- Xóm tôi có cây đa đầu làng. (Cụm dân cư của tôi có cây đa ở đầu làng.)
Thôn (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới xã, thường gồm nhiều xóm.
- Thôn này có ba xóm nhỏ. (Đơn vị hành chính này bao gồm ba cụm dân cư nhỏ.)
Làng (danh từ): cộng đồng dân cư nông thôn, tương tự thôn nhưng mang tính truyền thống hơn.
- Làng tôi có nghề làm gốm. (Cộng đồng làng của tôi có nghề làm gốm.)
Từ đồng nghĩa
- Làng xóm: chỉ chung các làng và xóm, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thôn xóm: tương tự "xóm thôn", nhấn mạnh vào cấu trúc hành chính.
- Ấp: từ dùng ở miền Nam Việt Nam, chỉ khu dân cư nhỏ ở nông thôn.
Thành ngữ liên quan
- Tình làng nghĩa xóm: tình cảm gắn bó, tương trợ lẫn nhau giữa những người sống cùng làng xóm.
- Người dân quê luôn trọng tình làng nghĩa xóm. (Người nông thôn luôn coi trọng sự giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng.)